JFEアドバンテック株式会社
従業員数 409人資本金 77億円
同社は、産業・環境分野向けの計測・計量機器およびシステムの提供を手がけています。水環境計測機器、計測診断機器、計量機器、海洋・河川計測機器を主力製品としています
加工方法耐圧検査機能検査寸法検査
設備測定器/試験機
対応可能な材料鉄鋼材料
概要
同社は、産業・環境分野向けの計測・計量機器およびシステムの提供を手がけています。水環境計測機器、計測診断機器、計量機器、海洋・河川計測機器を主力製品としています。これらの製品は、製造現場の監視、環境管理、科学研究など幅広い分野で活用されています。設計から開発、製造、販売、設置、保守まで一貫したサービスを提供しています。
事業内容
水環境計測機器の製造・販売,計測診断機器の製造・販売,計量機器の製造・販売,海洋・河川計測機器の製造・販売
設備情報
| 設備名 | 加工方法名 | メーカー名 | 保有台数 |
|---|---|---|---|
| máy đo mực nước | - | - | - |
| máy đo hướng và tốc độ dòng chảy | - | - | - |
| máy đo mật độ bùn | - | - | - |
| máy đo lưu lượng sông | - | - | - |
| Thiết bị đo nhiệt độ | - | - | - |
| độ sâu | - | - | - |
| dòng chảy | - | - | - |
| độ cao sóng | - | - | - |
| độ đục | - | - | - |
| ôxy hòa tan | - | - | - |
| độ mặn | - | - | - |
| diệp lục | - | - | - |
| lượng tử | - | - | - |
| Hệ thống chẩn đoán máy trực tuyến | - | - | - |
| thiết bị chẩn đoán máy | - | - | - |
| đầu đo độ rung | - | - | - |
| máy đo độ dày bằng nguyên lý siêu âm | - | - | - |
| máy kiểm tra độ cứng bằng nguyên lý siêu âm | - | - | - |
| hệ thống đo bằng nguyên lý siêu âm | - | - | - |
| các hệ thống đo lường đặc biệt | - | - | - |
| Cân xe tải (cân phương tiện) | - | - | - |
| cân băng tải tự động | - | - | - |
| cân thùng | - | - | - |
| cân cẩu | - | - | - |
| các hệ thống cân tự động | - | - | - |
| bộ cấp liệu ổn định | - | - | - |
| cảm biến tải trọng | - | - | - |
| cân đo lực | - | - | - |
| các loại bộ chuyển đổi | - | - | - |
| bộ chỉ thị | - | - | - |
| Máy chẩn đoán thiết bị (Máy đo rung) | - | - | - |
| Bộ giám sát nhỏ gọn | - | Super CMS-10000 | - |
| Bộ giám sát nhỏ gọn | - | Super CMS-10000 | - |
| Hệ thống theo dõi tình trạng thiết bị | - | - | - |
| Máy chẩn đoán ổ trục quay tốc độ thấp cầm tay | - | - | - |
| Submerged level detectors | - | - | - |
| Ultrasonic pulse coherent flowmeters | - | - | - |
| Sludge density meters | - | - | - |
| Optical dissolved oxygen meters | - | - | - |
| UV meters | - | - | - |
| NADH meters | - | - | - |
| CMS (Condition Monitoring System) | - | - | - |
| Machine diagnosis instruments | - | - | - |
| Vibrometers | - | - | - |
| Insulation Deterioration detector | - | - | - |
| Corona discharge checker | - | - | - |
| Gas/Air leak viewer | - | - | - |
| Ultrasonic thickness gauges and Hardness tester | - | - | - |
| Weighing systems | - | - | - |
| Load cells | - | - | - |
| Truck scales | - | - | - |
| Crane scales | - | - | - |
| Belt Conveyor scales | - | - | - |
| Constant feeders | - | - | - |
| Specialized scales | - | - | - |
| CTDs | - | - | - |
| comprehensive water quality meters | - | - | - |
| salinity meters | - | - | - |
| DO meters | - | - | - |
| chlorophyll meters | - | - | - |
| turbidity meters | - | - | - |
| electromagnetic flow velocity meters | - | - | - |
| ultrasonic river flowmeters (ATENAS flow measurement systems) | - | - | - |
詳細情報
| 従業員数 | 409名 |
|---|---|
| 資本金 | 77億円 |
| 郵便番号 | 〒663-8202 |
| 住所 | 兵庫県西宮市高畑町3-48 |
| 電話番号 | 0798-66-1501 |
| 事業内容 | 水環境計測機器の製造・販売,計測診断機器の製造・販売,計量機器の製造・販売,海洋・河川計測機器の製造・販売 |
| 公式サイト | https://www.jfe-advantech.co.jp/ |